Language: Vietnamese
Topic: Language, grammar and textbooks

MORE HELP?

Beginner level

Bộ phận chính của câu | The two main parts of a sentence

Em học đếm bỏ 5 | Learn to count by 5

Em học đếm 1 - 100 | I learn to count 1 - 100

Tiếng Việt tập 2 | Vietnamese Book 2

Chữ y | Letter y

Chữ v | Letter v

Chữ ư | Letter ư

Chữ u | Letter u

Chữ t | Letter t

Chữ s | Letter s

Chữ ph | Letter ph

Chữ r | Letter r

Phân biệt c-K g-gh ng-ngh | Distinguish: c-K g-gh ng-ngh

Bảng tóm lược tất cả các vần | Vietnamese alphabet, Vowel and Consonant Sounds

Chữ qu | Letter qu

Chữ ơ | Letter ơ

Chữ m | Letter m

Chữ o | Letter o

Chữ n | Letter n

Chữ l | Letter l

Chữ k | Letter k

Chữ i | Letter i

Chữ h | Letter h

Chữ g | Letter g

Chữ ê | Letter ê

Chữ e | Letter e

Chữ đ | Letter đ

Chữ d | Letter d

Chữ c | Letter c

Chữ b | Letter b

Chữ a | Letter a

Chữ cái tiếng Việt 2 | Vietnamese Alphabet and Sentences - Short Sentences with Every Letter of the Vietnamese Alphabet – Booklet 2

Chữ cái tiếng Việt 1 | Vietnamese Alphabet and Numbers - Booklet 1

AM – ĂM – ÂM Truyện Ăn Khế Trả Vàng | AM – ĂM – ÂM - The Star Fruit Tree Vietnamese Folktale

Thẻ trò chơi Loto | Bingo worksheets

Nước Việt Nam | Vietnam

Trò chơi Tìm chữ | Word Search game

Vần IEC - IEP | IEC - IEP

Vần UN | UN

IN-UN – Bài hát Thằng Tí Sún | IN-UN

Ôn tập AP - ĂP – ÂP - OP – ÔP – ƠP - EP – ÊP - IP – UP | Review activities - AP - ĂP – ÂP - OP – ÔP – ƠP - EP – ÊP - IP – UP

Chữ C | Letter C

CHữ M - thẻ hình và câu | Letter M activities

Chữ M | Letter M

Động Vật Sống Trong Nông Trại 2 | Farm Animals Booklet 2

Mẫu tự tiếng Việt - Cách ráp vần | Vietnamese Alphabet - Pattern Rhymes

Động Vật Sống Trong Nông Trại | Farm Animals

Trình tự - ĐÁNH RĂNG NHƯ THẾ NÀO | Procedure - How to brush your teeth

Bài tập Lớp 2b | Exercise booklet Year 2b

Tự làm cái nhà | DIY - Building a house

Chữ Â | Letter Â

Chữ A | Letter A

Vần tận cùng bằng p | Words ending with ‘’p’’

Vần tận cùng bằng t | Words ending with ‘’t’’

Chữ đ Đ | Đ đ

Vần KH | KH

Vần AO - EO | AO EO

Vần IA-UA-ƯA Lớp 3 | IA-UA-ƯA - The Rabbit and the Turtle

Vần Ăn Ân và Om Ơm Ôm | Ăn Ân and Om Ơm Ôm

Ôn tập vần AO | Review Lesson: AO

Ôn tập vần an ăn ân | Review Lesson: an ăn ân

Ôn tập các phụ âm kép: NH, GI, QU, NG, TH, CH & TR | Reviewing: double consonants activities

Thẻ chữ - Chủ đề nhà hàng | Vocabulary cards - Restaurant Themes

Chữ X | Letter X activities

Chữ H | Letter H activities

Trò chơi Bé đi sở thú | Game: I Go To The Zoo

Chữ B | Letter B activities

Ôn tập | Review lessons

Âm AO - EO | Word Search

Vần AO | AO sound

Vần ĂN – ÂN và OM – ƠM – ÔM | ĂN – ÂN - OM – ƠM – ÔM

Trò chơi tìm từ | Board game

Chủ đề trái cây | Fruit Theme

Vần CH - KH | CH - KH

Phụ âm H h | Consonant H h

Em học tiếng Việt Tập | I learn Vietnamese

Tiếng Nước Tôi Lớp Ba | My Language Year 3

Tiếng Nước Tôi Lớp Hai | My Language Year 2

Tiếng Nước Tôi Lớp Một | My Language Year 1

Tiếng Nước Tôi Lớp Mẫu Giáo | My Language Kindergarten

Tiếng Nước Tôi Pre-K | My Language Pre-K

Thực hành - Ghép Chữ - Lớp Mẫu Giáo | Practising spelling - Kindergarten

Thực hành Nghe, viết và đọc - Lớp 1 - 2 | Practicing Listening, Writing and Reading activities Year 1- Year 2

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 3 | Vietnamese Language Textbook Year 3

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 2 | Vietnamese Language Textbook Year 2

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 1 | Vietnamese Language Textbook Year 1

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH - Lớp 1 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 1

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH - Lớp 2 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 2

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH- Lớp Mẫu Giáo | PRACTICING VIETNAMESE - Kindergarten

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH - LỚP VỠ LÒNG | PRACTICING VIETNAMESE - Pre-Kindergarten

Chữ cái tiếng Việt | Vietnamese Alphabet

Intermediate level

16 Bài đọc thêm - Học thuộc lòng - Lớp 4 | 16 Reading - Memorizing - Grade 4

Câu đố Lớp 4 | Riddles - Grade 4

Tiếng VIệt Tập 3 (tiếp theo 2) | Vietnamese 3 (continue 2)

Tiếng VIệt Tập 3 (tiếp theo 1) | Vietnamese 3 (continue 1)

Lễ phép trong gia đình | Being Polite to Family Members

Đề tài Mẹ Tôi – Lớp 5 | Units of work: My Mother

Tiếng Nước Tôi Lớp Sáu | My Language Year 6

Tiếng Nước Tôi Lớp Năm | My Language Year 5

Tiếng Nước Tôi Lớp Bốn | My Language Year 4

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 8 | Vietnamese Language Textbook Year 8

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 7 | Vietnamese Language Textbook Year 7

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 5 | Vietnamese Language Textbook Year 5

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 6 | Vietnamese Language Textbook Year 6

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 4 | Vietnamese Language Textbook Year 4

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH – Lớp 4 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 4

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH - Lớp 3 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 3

Advanced level

Trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người | AI and human intelligence

Kể chuyện - Toán | MATHS - Storytelling

Bạn thuộc về nơi đâu? | What community do you belong to?

Phân số - Vỉ trứng | Fraction eggs – Unit of Work

La Mã Cổ đại | Ancient Rome - Grade 7-8

Bài tập Ô chữ - Điền vào chỗ trống | Crossword, Filling in the blank

Các loại rau cải | Vegetables

Câu đố về đạo hiếu | Family quizzes - include: belief, morals, custom etc

Hoa sen | Lotus flowers

Tiếng Nước Tôi Lớp Chín | My Language Year 9

Tiếng Nước Tôi Lớp Tám | My Language Year 8

Tiếng Nước Tôi Lớp Bảy | My Language Year 7

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 9 | Vietnamese Language Textbook Year 9

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 10 | Vietnamese Language Textbook Year 10

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 11 | Vietnamese Language Textbook Year 11

Sách Giáo Khoa Việt Ngữ Cấp 12 | Vietnamese Language Textbook Year 12

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH - Lớp 7 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 7

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH – Lớp 6 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 6

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH – Lớp 5 | PRACTICING VIETNAMESE - Year 5